Bản dịch của từ 斗甬 trong tiếng Việt

斗甬

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dǒu

ㄉㄡˇdouthanh hỏi

Dòu

ㄉㄡˋdouthanh huyền

斗甬 (Danh từ)

dòu yǒng
01

Đơn vị đo lường cổ, bao gồm đấu và hộc, thường dùng để chỉ các dụng cụ đo lường.

斗和斛。两种古量器。亦用为量器的统称。甬,通“桶”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 斗甬

dòu

yǒng

Các từ liên quan

斗丽
斗丽争妍
斗买
斗乱
斗争
甬剧
甬官
甬路
甬道
斗
Bính âm:
【dǒu】【ㄉㄡˇ】【ĐẨU】
Các biến thể:
㪷, 𠦁, 𣁬, 𣂑, 𤣫, 枓, 陡, 鬥, 鬦, 鬭
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丨
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép