Bản dịch của từ 斗目 trong tiếng Việt

斗目

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dǒu

ㄉㄡˇdouthanh hỏi

Dòu

ㄉㄡˋdouthanh huyền

斗目 (Động từ)

dòu mù
01

Há to mắt; mở to mắt nhìn (thường chỉ hành động trợn/ căng mắt ra nhìn chăm chú hoặc ngạc nhiên)

谓睁大眼睛。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 斗目

dòu

Các từ liên quan

斗丽
斗丽争妍
斗买
斗乱
斗争
目下
目下十行
目不交睫
目不妄视
斗
Bính âm:
【dǒu】【ㄉㄡˇ】【ĐẨU】
Các biến thể:
㪷, 𠦁, 𣁬, 𣂑, 𤣫, 枓, 陡, 鬥, 鬦, 鬭
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丨
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép