Bản dịch của từ 斗禄 trong tiếng Việt

斗禄

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dǒu

ㄉㄡˇdouthanh hỏi

Dòu

ㄉㄡˋdouthanh huyền

斗禄 (Danh từ)

dòu lù
01

Lương bổng ít ỏi; thù lao còm cõi (Hán-Việt: 'đấu lộc' mang sắc nghĩa tiền lương nhỏ)

微薄的俸禄。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 斗禄

dòu

Các từ liên quan

斗丽
斗丽争妍
斗买
斗乱
斗争
禄亲
禄仕
禄令
禄位
禄使
斗
Bính âm:
【dǒu】【ㄉㄡˇ】【ĐẨU】
Các biến thể:
㪷, 𠦁, 𣁬, 𣂑, 𤣫, 枓, 陡, 鬥, 鬦, 鬭
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丨
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép