Bản dịch của từ 斗穴 trong tiếng Việt

斗穴

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dǒu

ㄉㄡˇdouthanh hỏi

Dòu

ㄉㄡˋdouthanh huyền

斗穴 (Danh từ)

dòu xué
01

Hố đấu, nơi diễn ra các cuộc tranh đấu, thường dùng trong các trò chơi hay thi đấu.

1.亦作“闘穴”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Kẻ thi kém hơn (so với người khác); một cái nhìn hạn hẹp.

2.以浅识竞胜。穴,穴见,一孔之见。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 斗穴

dòu

xué

Các từ liên quan

斗丽
斗丽争妍
斗买
斗乱
斗争
穴乳
穴井
穴人
穴位
穴倮
斗
Bính âm:
【dǒu】【ㄉㄡˇ】【ĐẨU】
Các biến thể:
㪷, 𠦁, 𣁬, 𣂑, 𤣫, 枓, 陡, 鬥, 鬦, 鬭
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丨
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép