Bản dịch của từ 斗笋 trong tiếng Việt

斗笋

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dǒu

ㄉㄡˇdouthanh hỏi

Dòu

ㄉㄡˋdouthanh huyền

斗笋 (Danh từ)

dòu sǔn
01

Nối và ghép các đầu mộng lại với nhau.

1.谓连接和拼合榫头。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Cấu trúc tình tiết trong tiểu thuyết, kịch.

2.比喻小说﹑戏剧等文学作品的情节结构。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 斗笋

dòu

sǔn

Các từ liên quan

斗丽
斗丽争妍
斗买
斗乱
斗争
笋业
笋儿拳
笋城
笋头
笋尖
斗
Bính âm:
【dǒu】【ㄉㄡˇ】【ĐẨU】
Các biến thể:
㪷, 𠦁, 𣁬, 𣂑, 𤣫, 枓, 陡, 鬥, 鬦, 鬭
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丨
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép