Bản dịch của từ 斗笋合缝 trong tiếng Việt

斗笋合缝

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dǒu

ㄉㄡˇdouthanh hỏi

Dòu

ㄉㄡˋdouthanh huyền

斗笋合缝 (Tính từ)

dòu sǔn hé fèng
01

Kỹ thuật cao siêu, chính xác đến từng chi tiết.

笋:通“榫”。榫头和卯眼完全密合,没有缝隙。形容技艺高超。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 斗笋合缝

dòu

sǔn

fèng

Các từ liên quan

斗丽
斗丽争妍
斗买
斗乱
斗争
笋业
笋儿拳
笋城
笋头
笋尖
合一
合下
合下手
合不拢嘴
合不来
缝人
缝儿
缝制
缝合
斗
Bính âm:
【dǒu】【ㄉㄡˇ】【ĐẨU】
Các biến thể:
㪷, 𠦁, 𣁬, 𣂑, 𤣫, 枓, 陡, 鬥, 鬦, 鬭
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丨
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép