Bản dịch của từ 斗筲之器 trong tiếng Việt

斗筲之器

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dǒu

ㄉㄡˇdouthanh hỏi

Dòu

ㄉㄡˋdouthanh huyền

斗筲之器 (Danh từ)

dǒu shāo zhī qì
01

Người thiển cận

比喻器量小或用途不大。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 斗筲之器

dǒu

shāo

zhī

Các từ liên quan

斗丽
斗丽争妍
斗买
斗乱
斗争
筲子
筲斗
筲桶
筲箕
筲箩
之个
之乎者也
之任
之前
器世间
器业
器乐
器二不匮
斗
Bính âm:
【dǒu】【ㄉㄡˇ】【ĐẨU】
Các biến thể:
㪷, 𠦁, 𣁬, 𣂑, 𤣫, 枓, 陡, 鬥, 鬦, 鬭
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丨
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép