Bản dịch của từ 斗粟 trong tiếng Việt
斗粟
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dǒu | ㄉㄡˇ | d | ou | thanh hỏi |
Dòu | ㄉㄡˋ | d | ou | thanh huyền |
斗粟 (Danh từ)
【dǒu sù】
01
Tiền bạc, vật chất (thể hiện sự không hòa hợp giữa anh em)
2.据《史记.淮南衡山列传》载,汉文帝刘恒之弟淮南厉王刘长谋反失败,被押解去蜀郡严道县,在路上绝食而死,民间编了首歌谣:“一尺布,尚可缝;一斗粟,尚可舂;兄弟二人不能相容。”后以“斗粟”讥兄弟不和或不相容。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Một lượng nhỏ lương thực, chỉ một đấu gạo
1.一斗之粟。指少量的粮食。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 斗粟
dòu
斗
sù
粟
Các từ liên quan
斗丽
斗丽争妍
斗买
斗乱
斗争
粟土
粟文
粟斯
粟栗
粟特
- Bính âm:
- 【dǒu】【ㄉㄡˇ】【ĐẨU】
- Các biến thể:
- 㪷, 𠦁, 𣁬, 𣂑, 𤣫, 枓, 陡, 鬥, 鬦, 鬭
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 斗
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一丨
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䕱
蚪
阧
㪷
枓
乧
㞳
鈄
钭
陡
抖
毭
瀆
饾
斣
䛠
荳
痘
酘
閗
鬬
狵
郖
斛
斠
㪺
料
㪷
斡
㪵
斚
㪶
斜
㪲
斣
弔
㠪
𠔽
尤
牜
凤
𠀍
𠓝
歹
攴
亢
巨
熨斗
斗笠
漏斗
泰斗
斗牛
斗篷
畚斗
星斗
斗拱
斗胆
奋斗
战斗
斗争
搏斗
斗志
斗牛
争斗
斗嘴
格斗
打斗
