Bản dịch của từ 斗粟尺布 trong tiếng Việt

斗粟尺布

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dǒu

ㄉㄡˇdouthanh hỏi

Dòu

ㄉㄡˋdouthanh huyền

斗粟尺布 (Tính từ)

dǒu sù chǐ bù
01

Anh em bất hòa vì lợi ích; mâu thuẫn anh em

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 斗粟尺布

dǒu

chǐ

Các từ liên quan

斗丽
斗丽争妍
斗买
斗乱
斗争
粟土
粟文
粟斯
粟栗
粟特
尺一
布丁
布代
布令
布伍
斗
Bính âm:
【dǒu】【ㄉㄡˇ】【ĐẨU】
Các biến thể:
㪷, 𠦁, 𣁬, 𣂑, 𤣫, 枓, 陡, 鬥, 鬦, 鬭
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丨
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép