Bản dịch của từ 斗粮 trong tiếng Việt

斗粮

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dǒu

ㄉㄡˇdouthanh hỏi

Dòu

ㄉㄡˋdouthanh huyền

斗粮 (Danh từ)

dòu liáng
01

Một đấu gạo (lượng rất ít); hình ảnh chỉ ít ỏi, nghèo đói (một đấu của cải/ lương thực).

一斗之粮,形容极少的粮食。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 斗粮

dòu

liáng

Các từ liên quan

斗丽
斗丽争妍
斗买
斗乱
斗争
粮串
粮仓
粮仗
粮农
粮台
斗
Bính âm:
【dǒu】【ㄉㄡˇ】【ĐẨU】
Các biến thể:
㪷, 𠦁, 𣁬, 𣂑, 𤣫, 枓, 陡, 鬥, 鬦, 鬭
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丨
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép