Bản dịch của từ 斗絶 trong tiếng Việt
斗絶
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dǒu | ㄉㄡˇ | d | ou | thanh hỏi |
Dòu | ㄉㄡˋ | d | ou | thanh huyền |
斗絶 (Tính từ)
【dòu jué】
01
Dốc đứng, hiểm trở; rất cheo leo, núi non trắc trở (từ '斗' = 通“陡” tức 'đột/đốc' = dốc)
1.陡峭峻险。斗,通“陡”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Đơn độc, cô lập (nghĩa là bị treo lơ lửng, cô đơn không chỗ dựa)
2.孤悬。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Chênh lệch lớn; hoàn toàn khác biệt (cách biệt rất xa)
3.犹悬殊。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 斗絶
dòu
斗
jué
絶
Các từ liên quan
斗丽
斗丽争妍
斗买
斗乱
斗争
絶世
絶世无双
絶业
絶丽
絶乏
- Bính âm:
- 【dǒu】【ㄉㄡˇ】【ĐẨU】
- Các biến thể:
- 㪷, 𠦁, 𣁬, 𣂑, 𤣫, 枓, 陡, 鬥, 鬦, 鬭
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 斗
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一丨
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䕱
蚪
阧
㪷
枓
乧
㞳
鈄
钭
陡
抖
毭
瀆
饾
斣
䛠
荳
痘
酘
閗
鬬
狵
郖
斛
斠
㪺
料
㪷
斡
㪵
斚
㪶
斜
㪲
斣
弔
㠪
𠔽
尤
牜
凤
𠀍
𠓝
歹
攴
亢
巨
熨斗
斗笠
漏斗
泰斗
斗牛
斗篷
畚斗
星斗
斗拱
斗胆
奋斗
战斗
斗争
搏斗
斗志
斗牛
争斗
斗嘴
格斗
打斗
