Bản dịch của từ 斗纲 trong tiếng Việt

斗纲

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dǒu

ㄉㄡˇdouthanh hỏi

Dòu

ㄉㄡˋdouthanh huyền

斗纲 (Danh từ)

dòu gāng
01

(thuật ngữ cổ) Cũng viết là “斗刚”, chỉ phẩm chất cứng rắn, cương nghị; ý nói tính khí kiên cường, mạnh mẽ.

1.亦作“斗刚”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Cán (cần) của chiếc đĩa la bàn/đầu quay sao — tức là phần cầm/đỡ gọi là “đẩu” (tức đấu/bính), ở đây chỉ cụm cán của quán tính quay; () còn là tên gọi bộ phận trên thiên văn khí cụ

2.即斗柄。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 斗纲

dòu

gāng

Các từ liên quan

斗丽
斗丽争妍
斗买
斗乱
斗争
纲举目张
纲佐
纲常
斗
Bính âm:
【dǒu】【ㄉㄡˇ】【ĐẨU】
Các biến thể:
㪷, 𠦁, 𣁬, 𣂑, 𤣫, 枓, 陡, 鬥, 鬦, 鬭
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丨
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép