Bản dịch của từ 斗纸牌 trong tiếng Việt

斗纸牌

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dǒu

ㄉㄡˇdouthanh hỏi

Dòu

ㄉㄡˋdouthanh huyền

斗纸牌 (Danh từ)

dòu zhǐ pái
01

Trò đánh bài, một loại cờ bạc.

一种博戏。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 斗纸牌

dòu

zhǐ

pái

Các từ liên quan

斗丽
斗丽争妍
斗买
斗乱
斗争
纸上空谈
纸上语
纸上谈兵
纸上谭兵
牌九
牌价
牌位
牌使
牌军
斗
Bính âm:
【dǒu】【ㄉㄡˇ】【ĐẨU】
Các biến thể:
㪷, 𠦁, 𣁬, 𣂑, 𤣫, 枓, 陡, 鬥, 鬦, 鬭
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丨
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép