Bản dịch của từ 斗纽 trong tiếng Việt

斗纽

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dǒu

ㄉㄡˇdouthanh hỏi

Dòu

ㄉㄡˋdouthanh huyền

斗纽 (Danh từ)

dòu niǔ
01

Con ấn; bộ phận của ấn khắc: đáy in gọi là , đầu có núm gọi là 泛指 con dấu/ấn chương

印章刻字的一端为印斗,上端印鼻称纽。斗纽,泛指印章。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 斗纽

dòu

niǔ

Các từ liên quan

斗丽
斗丽争妍
斗买
斗乱
斗争
纽伦堡审判
纽元子
纽埃
纽子
纽带
斗
Bính âm:
【dǒu】【ㄉㄡˇ】【ĐẨU】
Các biến thể:
㪷, 𠦁, 𣁬, 𣂑, 𤣫, 枓, 陡, 鬥, 鬦, 鬭
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丨
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép