Bản dịch của từ 斗缝 trong tiếng Việt

斗缝

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dǒu

ㄉㄡˇdouthanh hỏi

Dòu

ㄉㄡˋdouthanh huyền

斗缝 (Động từ)

dòu fèng
01

Ghép lại, nối các mép cho kín; may, vá hoặc hàn các mối nối thành khít (ví dụ: ghép các miếng gỗ, vải hoặc kim loại cho kín)

谓拼接,合缝。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 斗缝

dòu

fèng

Các từ liên quan

斗丽
斗丽争妍
斗买
斗乱
斗争
缝人
缝儿
缝制
缝合
斗
Bính âm:
【dǒu】【ㄉㄡˇ】【ĐẨU】
Các biến thể:
㪷, 𠦁, 𣁬, 𣂑, 𤣫, 枓, 陡, 鬥, 鬦, 鬭
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丨
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép