Bản dịch của từ 斗美夸丽 trong tiếng Việt

斗美夸丽

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dǒu

ㄉㄡˇdouthanh hỏi

Dòu

ㄉㄡˋdouthanh huyền

斗美夸丽 (Tính từ)

dòu měi kuā lì
01

Thi sắc đẹp; đua nhau khoe sắc

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 斗美夸丽

dòu

měi

kuā

Các từ liên quan

斗丽
斗丽争妍
斗买
斗乱
斗争
美不胜收
美业
美中不足
美丽
美举
夸世
夸严
夸丽
夸人
夸伐
丽丽
丽事
丽人
丽人天
丽亿
斗
Bính âm:
【dǒu】【ㄉㄡˇ】【ĐẨU】
Các biến thể:
㪷, 𠦁, 𣁬, 𣂑, 𤣫, 枓, 陡, 鬥, 鬦, 鬭
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丨
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép