Bản dịch của từ 斗而铸兵 trong tiếng Việt

斗而铸兵

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dǒu

ㄉㄡˇdouthanh hỏi

Dòu

ㄉㄡˋdouthanh huyền

斗而铸兵 (Tính từ)

dòu ér zhù bīng
01

Đấu tranh để rèn binh khí, chỉ việc dùng đấu tranh để giải quyết vấn đề

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 斗而铸兵

dòu

ér

zhù

bīng

Các từ liên quan

斗丽
斗丽争妍
斗买
斗乱
斗争
而上
而下
而且
而乃
而亦
铸件
铸作
铸兵
铸冶
兵丁
兵不厌权
兵不厌诈
兵不接刃
斗
Bính âm:
【dǒu】【ㄉㄡˇ】【ĐẨU】
Các biến thể:
㪷, 𠦁, 𣁬, 𣂑, 𤣫, 枓, 陡, 鬥, 鬦, 鬭
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丨
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép