Bản dịch của từ 斗而铸锥 trong tiếng Việt

斗而铸锥

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dǒu

ㄉㄡˇdouthanh hỏi

Dòu

ㄉㄡˋdouthanh huyền

斗而铸锥 (Tính từ)

dòu ér zhù zhuī
01

Đấu tranh bằng cách chế tạo công cụ

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 斗而铸锥

dòu

ér

zhù

zhuī

Các từ liên quan

斗丽
斗丽争妍
斗买
斗乱
斗争
而上
而下
而且
而乃
而亦
铸件
铸作
铸兵
铸冶
锥书
锥井
锥体
锥出囊中
锥刀
斗
Bính âm:
【dǒu】【ㄉㄡˇ】【ĐẨU】
Các biến thể:
㪷, 𠦁, 𣁬, 𣂑, 𤣫, 枓, 陡, 鬥, 鬦, 鬭
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丨
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép