Bản dịch của từ 斗胸 trong tiếng Việt

斗胸

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dǒu

ㄉㄡˇdouthanh hỏi

Dòu

ㄉㄡˋdouthanh huyền

斗胸 (Danh từ)

dòu xiōng
01

Ngực phồng lên như hình cái đấu, tượng trưng cho người quân tử. Hán Việt: đấu () nghĩa là cái đấu, là hình dạng phồng lên.

胸部隆起如斗状。相传大禹出生时,胸有玉斗。见《帝王世纪》。后因以“斗胸”为圣君之象。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 斗胸

dòu

xiōng

Các từ liên quan

斗丽
斗丽争妍
斗买
斗乱
斗争
胸中
胸中万卷
胸中万卷书
胸中丘壑
胸中之颖
斗
Bính âm:
【dǒu】【ㄉㄡˇ】【ĐẨU】
Các biến thể:
㪷, 𠦁, 𣁬, 𣂑, 𤣫, 枓, 陡, 鬥, 鬦, 鬭
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丨
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép