Bản dịch của từ 斗色争妍 trong tiếng Việt

斗色争妍

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dǒu

ㄉㄡˇdouthanh hỏi

Dòu

ㄉㄡˋdouthanh huyền

斗色争妍 (Tính từ)

dòu sè zhēng yán
01

Hoa đua sắc; hoa nở đẹp

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 斗色争妍

dòu

zhēng

yán

Các từ liên quan

斗丽
斗丽争妍
斗买
斗乱
斗争
色丝
色丝虀臼
色中饿鬼
色仁行违
色作
争一口气
争不
争些
争些儿
争些子
妍丑
妍丽
妍倡
妍冶
妍华
斗
Bính âm:
【dǒu】【ㄉㄡˇ】【ĐẨU】
Các biến thể:
㪷, 𠦁, 𣁬, 𣂑, 𤣫, 枓, 陡, 鬥, 鬦, 鬭
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丨
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép