Bản dịch của từ 斗花 trong tiếng Việt

斗花

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dǒu

ㄉㄡˇdouthanh hỏi

Dòu

ㄉㄡˋdouthanh huyền

斗花 (Danh từ)

dòu huā
01

Một phong tục của quý tộc nữ xưa: mùa xuân đội/ cài hoa lạ để tranh sắc, thi hoa

古代贵族妇女的一种习俗。春时以戴插奇花争胜。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 斗花

dòu

huā

Các từ liên quan

斗丽
斗丽争妍
斗买
斗乱
斗争
花丁
花下晒裈
花不愣登
花不棱登
斗
Bính âm:
【dǒu】【ㄉㄡˇ】【ĐẨU】
Các biến thể:
㪷, 𠦁, 𣁬, 𣂑, 𤣫, 枓, 陡, 鬥, 鬦, 鬭
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丨
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép