Bản dịch của từ 斗茶 trong tiếng Việt

斗茶

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dǒu

ㄉㄡˇdouthanh hỏi

Dòu

ㄉㄡˋdouthanh huyền

斗茶 (Danh từ)

dòu chá
01

Cuộc thi phân định trà ngon kém (tranh tài pha/nếm trà); truyền thống so tài thưởng trà

比赛茶的优劣。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 斗茶

dòu

chá

Các từ liên quan

斗丽
斗丽争妍
斗买
斗乱
斗争
茶上
茶亭
茶仙
茶令
茶仪
斗
Bính âm:
【dǒu】【ㄉㄡˇ】【ĐẨU】
Các biến thể:
㪷, 𠦁, 𣁬, 𣂑, 𤣫, 枓, 陡, 鬥, 鬦, 鬭
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丨
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép