Bản dịch của từ 斗草 trong tiếng Việt

斗草

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dǒu

ㄉㄡˇdouthanh hỏi

Dòu

ㄉㄡˋdouthanh huyền

斗草 (Danh từ)

dòu cǎo
01

Trò chơi thi cỏ, so tài tranh nhau loại cỏ đẹp hoặc mạnh hơn (có thể gọi là 'đấu bách thảo').

见“斗百草”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 斗草

dòu

cǎo

Các từ liên quan

斗丽
斗丽争妍
斗买
斗乱
斗争
草上霜
草上飞
草丛
草人
斗
Bính âm:
【dǒu】【ㄉㄡˇ】【ĐẨU】
Các biến thể:
㪷, 𠦁, 𣁬, 𣂑, 𤣫, 枓, 陡, 鬥, 鬦, 鬭
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丨
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép