Bản dịch của từ 斗薮 trong tiếng Việt

斗薮

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dǒu

ㄉㄡˇdouthanh hỏi

Dòu

ㄉㄡˋdouthanh huyền

斗薮 (Danh từ)

dòu sǒu
01

Rung động; làm rơi.

1.抖动;抖落。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Vẫn còn thoát khỏi, giải thoát

2.犹摆脱。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Đầm lầy nhỏ

3.小的泽地。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 斗薮

dòu

sǒu

Các từ liên quan

斗丽
斗丽争妍
斗买
斗乱
斗争
薮中荆曲
薮泽
薮牧
斗
Bính âm:
【dǒu】【ㄉㄡˇ】【ĐẨU】
Các biến thể:
㪷, 𠦁, 𣁬, 𣂑, 𤣫, 枓, 陡, 鬥, 鬦, 鬭
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丨
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép