Bản dịch của từ 斗蚀 trong tiếng Việt

斗蚀

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dǒu

ㄉㄡˇdouthanh hỏi

Dòu

ㄉㄡˋdouthanh huyền

斗蚀 (Động từ)

dòu shí
01

Hiện tượng thiên văn khi các sao hoặc thiên thể che khuất lẫn nhau.

1.一种天文现象。谓星体相互遮掩。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Đấu tranh, vật lộn với nhau để tiêu diệt đối phương.

2.互相搏斗以期吃掉对方。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 斗蚀

dòu

shí

Các từ liên quan

斗丽
斗丽争妍
斗买
斗乱
斗争
蚀亏
蚀刻
蚀剥
蚀啮
蚀损
斗
Bính âm:
【dǒu】【ㄉㄡˇ】【ĐẨU】
Các biến thể:
㪷, 𠦁, 𣁬, 𣂑, 𤣫, 枓, 陡, 鬥, 鬦, 鬭
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丨
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép