Bản dịch của từ 斗蜗角 trong tiếng Việt

斗蜗角

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dǒu

ㄉㄡˇdouthanh hỏi

Dòu

ㄉㄡˋdouthanh huyền

斗蜗角 (Danh từ)

dòu wō jiǎo
01

Tranh chấp vì chuyện nhỏ nhặt

《庄子.则阳》:“有国于蜗之左角者曰触氏,有国于蜗之右角者曰蛮氏,时相与争地而战,伏尸数万,逐北旬有五日而后反。”后以“斗蜗角”比喻因细小之事而引起争斗。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 斗蜗角

dòu

jiǎo

Các từ liên quan

斗丽
斗丽争妍
斗买
斗乱
斗争
蜗书
蜗争
蜗利蝇名
蜗名微利
蜗名蝇利
角争
角亢
角人
角仗
斗
Bính âm:
【dǒu】【ㄉㄡˇ】【ĐẨU】
Các biến thể:
㪷, 𠦁, 𣁬, 𣂑, 𤣫, 枓, 陡, 鬥, 鬦, 鬭
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丨
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép