Bản dịch của từ 斗衡 trong tiếng Việt
斗衡
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dǒu | ㄉㄡˇ | d | ou | thanh hỏi |
Dòu | ㄉㄡˋ | d | ou | thanh huyền |
斗衡 (Danh từ)
【dòu héng】
01
Ngôi sao thứ năm trong Bắc Đẩu, được gọi là Yuheng trong thời cổ đại (một thuật ngữ thiên văn)
1.北斗七星的第五星,名玉衡。
Ví dụ
02
Một loại muỗng múc to (đĩa/muỗng đo đếm cổ), nói chung chỉ ‘đầu của muỗng’ hoặc chiếc muỗng lớn
2.泛指斗杓。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 斗衡
dòu
斗
héng
衡
Các từ liên quan
斗丽
斗丽争妍
斗买
斗乱
斗争
衡人
衡从
衡仪
衡任
衡决
- Bính âm:
- 【dǒu】【ㄉㄡˇ】【ĐẨU】
- Các biến thể:
- 㪷, 𠦁, 𣁬, 𣂑, 𤣫, 枓, 陡, 鬥, 鬦, 鬭
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 斗
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一丨
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䕱
蚪
阧
㪷
枓
乧
㞳
鈄
钭
陡
抖
毭
瀆
饾
斣
䛠
荳
痘
酘
閗
鬬
狵
郖
斛
斠
㪺
料
㪷
斡
㪵
斚
㪶
斜
㪲
斣
弔
㠪
𠔽
尤
牜
凤
𠀍
𠓝
歹
攴
亢
巨
熨斗
斗笠
漏斗
泰斗
斗牛
斗篷
畚斗
星斗
斗拱
斗胆
奋斗
战斗
斗争
搏斗
斗志
斗牛
争斗
斗嘴
格斗
打斗
