Bản dịch của từ 斗角 trong tiếng Việt

斗角

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dǒu

ㄉㄡˇdouthanh hỏi

Dòu

ㄉㄡˋdouthanh huyền

斗角 (Danh từ)

dòu jiǎo
01

(động vật) dùng sừng đâm hoặc khoác vào nhau mà đánh nhau; cuộc giao đấu giữa hai thú có sừng (ví dụ: dê, bò, hươu) — nhớ: (đấu) + (sừng).

动物以角相抵而斗。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 斗角

dòu

jiǎo

Các từ liên quan

斗丽
斗丽争妍
斗买
斗乱
斗争
角争
角亢
角人
角仗
斗
Bính âm:
【dǒu】【ㄉㄡˇ】【ĐẨU】
Các biến thể:
㪷, 𠦁, 𣁬, 𣂑, 𤣫, 枓, 陡, 鬥, 鬦, 鬭
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丨
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép