Bản dịch của từ 斗转参横 trong tiếng Việt

斗转参横

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dǒu

ㄉㄡˇdouthanh hỏi

Dòu

ㄉㄡˋdouthanh huyền

斗转参横 (Danh từ)

dǒu zhuǎn shēn héng
01

Mặt trời chuẩn bị mọc, chỉ thời điểm sáng sớm.

北斗转向,参星打横。指天快亮的时候。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 斗转参横

dǒu

zhuǎn

shēn

héng

Các từ liên quan

斗丽
斗丽争妍
斗买
斗乱
斗争
转一趟
转三桥
转世
转业
转东过西
参与
横七竖八
横三竖四
横三顺四
横下心
横不拈竖不抬
斗
Bính âm:
【dǒu】【ㄉㄡˇ】【ĐẨU】
Các biến thể:
㪷, 𠦁, 𣁬, 𣂑, 𤣫, 枓, 陡, 鬥, 鬦, 鬭
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丨
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép