Bản dịch của từ 斗酒学士 trong tiếng Việt

斗酒学士

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dǒu

ㄉㄡˇdouthanh hỏi

Dòu

ㄉㄡˋdouthanh huyền

斗酒学士 (Danh từ)

dǒu jiǔ xué shì
01

Học sĩ, văn nhân có rượu lượng lớn; người trí thức hoặc danh sĩ uống nhiều rượu (có hàm ý tán thưởng tài rượu).

指酒量大的文士或名臣。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 斗酒学士

dǒu

jiǔ

xué

shì

Các từ liên quan

斗丽
斗丽争妍
斗买
斗乱
斗争
酒不醉人人自醉
酒中八仙
酒中蛇
酒中趣
酒乐
学不沾洽
学不躐等
学世
学业
士习
士乡
士五
士人
斗
Bính âm:
【dǒu】【ㄉㄡˇ】【ĐẨU】
Các biến thể:
㪷, 𠦁, 𣁬, 𣂑, 𤣫, 枓, 陡, 鬥, 鬦, 鬭
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丨
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép