Bản dịch của từ 斗酒飞拳 trong tiếng Việt

斗酒飞拳

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dǒu

ㄉㄡˇdouthanh hỏi

Dòu

ㄉㄡˋdouthanh huyền

斗酒飞拳 (Danh từ)

dǒu jiǔ fēi quán
01

Một loại trò chơi uống rượu bằng cách划拳 (phân thắng thua bằng đếm ngón/chỉ số) — tức 'đọ rượu bằng划拳', thường là uống say trong hội rượu

划拳赛酒。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 斗酒飞拳

dòu

jiǔ

fēi

quán

Các từ liên quan

斗丽
斗丽争妍
斗买
斗乱
斗争
酒不醉人人自醉
酒中八仙
酒中蛇
酒中趣
酒乐
飞丁
飞丸
飞丹
飞乙
拳中掿沙
拳偻
拳儇
斗
Bính âm:
【dǒu】【ㄉㄡˇ】【ĐẨU】
Các biến thể:
㪷, 𠦁, 𣁬, 𣂑, 𤣫, 枓, 陡, 鬥, 鬦, 鬭
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丨
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép