Bản dịch của từ 斗钿 trong tiếng Việt

斗钿

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dǒu

ㄉㄡˇdouthanh hỏi

Dòu

ㄉㄡˋdouthanh huyền

斗钿 (Danh từ)

dòu diàn
01

Đồ trang sức khảm bằng vàng, bạc, ngọc trai hoặc đá quý (trang sức cổ xưa)

用金银珠宝镶嵌制成的首饰。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 斗钿

dòu

diàn

Các từ liên quan

斗丽
斗丽争妍
斗买
斗乱
斗争
钿合
钿合金钗
斗
Bính âm:
【dǒu】【ㄉㄡˇ】【ĐẨU】
Các biến thể:
㪷, 𠦁, 𣁬, 𣂑, 𤣫, 枓, 陡, 鬥, 鬦, 鬭
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丨
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép