Bản dịch của từ 斗镂 trong tiếng Việt

斗镂

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dǒu

ㄉㄡˇdouthanh hỏi

Dòu

ㄉㄡˋdouthanh huyền

斗镂 (Danh từ)

dòu lòu
01

Tên một loài cây; vỏ thân có sợi dùng để dệt vải/quần áo (có thể dùng chất xơ của cây để giã, xe sợi).

树名。树皮的纤维可用来织衣。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 斗镂

dòu

lòu

Các từ liên quan

斗丽
斗丽争妍
斗买
斗乱
斗争
镂人
镂体
镂冰
镂冰劚雪
镂冰斸雪
斗
Bính âm:
【dǒu】【ㄉㄡˇ】【ĐẨU】
Các biến thể:
㪷, 𠦁, 𣁬, 𣂑, 𤣫, 枓, 陡, 鬥, 鬦, 鬭
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丨
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép