Bản dịch của từ 斗闷子 trong tiếng Việt
斗闷子
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dǒu | ㄉㄡˇ | d | ou | thanh hỏi |
Dòu | ㄉㄡˋ | d | ou | thanh huyền |
斗闷子 (Danh từ)
【dòu mèn zǐ】
01
Màn trình diễn giải trí xen giữa các tiết mục trên sân khấu (xưa), dùng để làm khán giả vui, 'đấu' đồng âm với 'đấu/đầu' trong Hán-Việt gợi nhớ 'đùa/đấu' (giải khuây).
旧时指剧场在演出间隙演员给观众逗乐解闷的穿插表演。斗,通“逗”。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 斗闷子
dòu
斗
mèn
闷
zi
子
Các từ liên quan
斗丽
斗丽争妍
斗买
斗乱
斗争
闷人
闷倦
闷叹
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
- Bính âm:
- 【dǒu】【ㄉㄡˇ】【ĐẨU】
- Các biến thể:
- 㪷, 𠦁, 𣁬, 𣂑, 𤣫, 枓, 陡, 鬥, 鬦, 鬭
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 斗
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一丨
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䕱
蚪
阧
㪷
枓
乧
㞳
鈄
钭
陡
抖
毭
瀆
饾
斣
䛠
荳
痘
酘
閗
鬬
狵
郖
斛
斠
㪺
料
㪷
斡
㪵
斚
㪶
斜
㪲
斣
弔
㠪
𠔽
尤
牜
凤
𠀍
𠓝
歹
攴
亢
巨
熨斗
斗笠
漏斗
泰斗
斗牛
斗篷
畚斗
星斗
斗拱
斗胆
奋斗
战斗
斗争
搏斗
斗志
斗牛
争斗
斗嘴
格斗
打斗
