Bản dịch của từ 斗阚 trong tiếng Việt

斗阚

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dǒu

ㄉㄡˇdouthanh hỏi

Dòu

ㄉㄡˋdouthanh huyền

斗阚 (Động từ)

dòu kàn
01

Ghép, lắp khít, nối các mảnh với nhau (ví dụ: 拼合镶嵌 các mảnh để thành một thể thống nhất)

拼合镶嵌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 斗阚

dòu

hǎn

Các từ liên quan

斗丽
斗丽争妍
斗买
斗乱
斗争
阚吼
阚喝
阚月
阚虓
阚阚
斗
Bính âm:
【dǒu】【ㄉㄡˇ】【ĐẨU】
Các biến thể:
㪷, 𠦁, 𣁬, 𣂑, 𤣫, 枓, 陡, 鬥, 鬦, 鬭
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丨
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép