Bản dịch của từ 斗雪红 trong tiếng Việt

斗雪红

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dǒu

ㄉㄡˇdouthanh hỏi

Dòu

ㄉㄡˋdouthanh huyền

斗雪红 (Danh từ)

dòu xuě hóng
01

Hoa nhài, một loại hoa đẹp thường thấy trong vườn.

月季花的别名。见明李时珍《本草纲目.草七.月季花》。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 斗雪红

dòu

xuě

hóng

Các từ liên quan

斗丽
斗丽争妍
斗买
斗乱
斗争
雪上加霜
雪丑
雪丝
雪中送炭
红一字
红丁
红不棱登
红与黑
红专
斗
Bính âm:
【dǒu】【ㄉㄡˇ】【ĐẨU】
Các biến thể:
㪷, 𠦁, 𣁬, 𣂑, 𤣫, 枓, 陡, 鬥, 鬦, 鬭
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丨
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép