Bản dịch của từ 斗靡 trong tiếng Việt
斗靡
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dǒu | ㄉㄡˇ | d | ou | thanh hỏi |
Dòu | ㄉㄡˋ | d | ou | thanh huyền |
斗靡 (Động từ)
【dòu mí】
01
Cạnh tranh khoe khoang lối sống xa hoa; lấy tiêu xài phô trương để hơn thua
2.谓以生活豪侈竞胜。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Dùng lời lẽ hoa mỹ để tranh hơn, thi thố văn phong (tục: khoe văn từ, cạnh tranh bằng cách dùng từ ngữ lộng lẫy)
1.谓以词藻华丽竞胜。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 斗靡
dòu
斗
mí
靡
Các từ liên quan
斗丽
斗丽争妍
斗买
斗乱
斗争
靡不有初,鲜克有终
靡丽
靡习
靡乱
- Bính âm:
- 【dǒu】【ㄉㄡˇ】【ĐẨU】
- Các biến thể:
- 㪷, 𠦁, 𣁬, 𣂑, 𤣫, 枓, 陡, 鬥, 鬦, 鬭
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 斗
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一丨
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䕱
蚪
阧
㪷
枓
乧
㞳
鈄
钭
陡
抖
毭
瀆
饾
斣
䛠
荳
痘
酘
閗
鬬
狵
郖
斛
斠
㪺
料
㪷
斡
㪵
斚
㪶
斜
㪲
斣
弔
㠪
𠔽
尤
牜
凤
𠀍
𠓝
歹
攴
亢
巨
熨斗
斗笠
漏斗
泰斗
斗牛
斗篷
畚斗
星斗
斗拱
斗胆
奋斗
战斗
斗争
搏斗
斗志
斗牛
争斗
斗嘴
格斗
打斗
