Bản dịch của từ 斗韵 trong tiếng Việt

斗韵

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dǒu

ㄉㄡˇdouthanh hỏi

Dòu

ㄉㄡˋdouthanh huyền

斗韵 (Danh từ)

dòu yùn
01

Cuộc thi thơ, đấu thơ

谓联句或赋诗填词时以险韵竞胜。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 斗韵

dòu

yùn

Các từ liên quan

斗丽
斗丽争妍
斗买
斗乱
斗争
韵主
韵书
韵事
韵人
斗
Bính âm:
【dǒu】【ㄉㄡˇ】【ĐẨU】
Các biến thể:
㪷, 𠦁, 𣁬, 𣂑, 𤣫, 枓, 陡, 鬥, 鬦, 鬭
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丨
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép