Bản dịch của từ 斗风 trong tiếng Việt

斗风

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dǒu

ㄉㄡˇdouthanh hỏi

Dòu

ㄉㄡˋdouthanh huyền

斗风 (Tính từ)

dòu fēng
01

Như cưỡi gió; nhanh như gió, tốc độ rất nhanh (hình ảnh cưỡi trên gió để mô tả chạy/di chuyển nhanh)

犹乘风。形容速度快。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 斗风

dòu

fēng

Các từ liên quan

斗丽
斗丽争妍
斗买
斗乱
斗争
风世
风丝
风丝不透
斗
Bính âm:
【dǒu】【ㄉㄡˇ】【ĐẨU】
Các biến thể:
㪷, 𠦁, 𣁬, 𣂑, 𤣫, 枓, 陡, 鬥, 鬦, 鬭
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丨
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép