Bản dịch của từ 斗饤 trong tiếng Việt

斗饤

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dǒu

ㄉㄡˇdouthanh hỏi

Dòu

ㄉㄡˋdouthanh huyền

斗饤 (Động từ)

dòu dìng
01

Dùng để ví von: chất đống văn từ (văn lời quá nhiều, lộn xộn như chồng chất)

3.比喻堆积文辞。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Xếp, chất thức ăn lên đĩa hoặc bát thành đống

2.谓在盘中堆积食品。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Một thứ đồ ăn để trưng bày (mâm/khay xếp các món ăn năm màu thành đống trang trí)

1.一种供陈设的食品。用五色食品在盘盒中堆积而成。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 斗饤

dòu

dìng

Các từ liên quan

斗丽
斗丽争妍
斗买
斗乱
斗争
饤坐
饤坐梨
饤坐男
饤坐黎
饤座
斗
Bính âm:
【dǒu】【ㄉㄡˇ】【ĐẨU】
Các biến thể:
㪷, 𠦁, 𣁬, 𣂑, 𤣫, 枓, 陡, 鬥, 鬦, 鬭
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丨
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép