Bản dịch của từ 斗魁 trong tiếng Việt

斗魁

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dǒu

ㄉㄡˇdouthanh hỏi

Dòu

ㄉㄡˋdouthanh huyền

斗魁 (Danh từ)

dòu kuí
01

Bắc Đẩu (các sao Bắc Đẩu thứ nhất đến thứ tư: ) — tên gọi cổ chỉ bốn ngôi sao hàng đầu của chòm Bắc Đẩu

1.指北斗七星之第一至第四星,即枢﹑璇﹑玑﹑权。

Ví dụ
02

Chỉ chung chòm sao Bắc Đẩu (cụm sao Bắc Đẩu)

2.泛指北斗。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Ẩn dụ chỉ người đức cao vọng trọng hoặc tài học nổi trội khiến mọi người kính phục (quế âm Hán Việt: đấu khôi/đũng khôi — người đứng đầu, tinh túy)

3.喻指德高望重或才学冠世而为众人景仰的人。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 斗魁

dòu

kuí

Các từ liên quan

斗丽
斗丽争妍
斗买
斗乱
斗争
魁三气象
魁三象
魁主
魁人
魁伉
斗
Bính âm:
【dǒu】【ㄉㄡˇ】【ĐẨU】
Các biến thể:
㪷, 𠦁, 𣁬, 𣂑, 𤣫, 枓, 陡, 鬥, 鬦, 鬭
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丨
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép