Bản dịch của từ 斗鸡台 trong tiếng Việt

斗鸡台

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dǒu

ㄉㄡˇdouthanh hỏi

Dòu

ㄉㄡˋdouthanh huyền

斗鸡台 (Danh từ)

dòu jī tái
01

Đấu Kê Đài (tên đất/tên núi lịch sử, tức 'Ngô Công Đài' - nơi chốn có liên quan đến ông Ngô/Ngô Công).

即吴公台。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 斗鸡台

dòu

tái

Các từ liên quan

斗丽
斗丽争妍
斗买
斗乱
斗争
鸡丁
鸡争鹅斗
鸡人
鸡伏鹄卵
台下
台严
台中
台中市
台仆
斗
Bính âm:
【dǒu】【ㄉㄡˇ】【ĐẨU】
Các biến thể:
㪷, 𠦁, 𣁬, 𣂑, 𤣫, 枓, 陡, 鬥, 鬦, 鬭
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丨
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép