Bản dịch của từ 斗鸡走犬 trong tiếng Việt

斗鸡走犬

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dǒu

ㄉㄡˇdouthanh hỏi

Dòu

ㄉㄡˋdouthanh huyền

斗鸡走犬 (Danh từ)

dòu jī zóu quǎn
01

Một trò chơi tiêu khiển thời xưa của con nhà thượng lưu, chỉ hành vi ăn chơi, vô công rồi nghề (tương tự “đấu gà, dắt chó đi chơi”)

指旧时剥削阶级子弟游手好闲的无聊游戏。同“斗鸡走狗”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 斗鸡走犬

dòu

zǒu

quǎn

Các từ liên quan

斗丽
斗丽争妍
斗买
斗乱
斗争
鸡丁
鸡争鹅斗
鸡人
鸡伏鹄卵
走丸
走丸逆坂
走为上着
走为上策
犬不夜吠
犬书
犬人
犬儒
犬儿
斗
Bính âm:
【dǒu】【ㄉㄡˇ】【ĐẨU】
Các biến thể:
㪷, 𠦁, 𣁬, 𣂑, 𤣫, 枓, 陡, 鬥, 鬦, 鬭
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丨
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép