Bản dịch của từ 料 trong tiếng Việt
料
Danh từChữ sốĐộng từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Liào | ㄌㄧㄠˋ | l | iao | thanh huyền |
料 (Danh từ)
【liào】
01
Vật liệu; nguyên liệu
材料;原料
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Thức ăn gia súc
喂牲口用的谷物
Ví dụ
03
Thủy tinh mờ
一种类似玻璃的半透明物,可以加工成为仿珠玉的手工艺品
Ví dụ
料 (Chữ số)
【liào】
01
Liều (Đông Y)
用于中医配制丸药,处方规定剂量的全份为一料
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Súc gỗ (một súc là đoạn gỗ có mặt cắt là một thước vuông, dài bảy thước)
过去计算木材的单位,两端截面是一平方尺,长足七尺的木材叫一料
Ví dụ
料 (Động từ)
【liào】
01
Dự đoán; dự liệu; lường trước; liệu tính
预料; 料想
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Trông coi; chăm sóc; quản lí; lo liệu; chăm lo
照看; 管理
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Đo; cân đo
量;估计数量
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【liào】【ㄌㄧㄠˋ】【LIỆU】
- Các biến thể:
- 䉼, 𥸾, 料
- Hình thái radical:
- ⿰,米,斗
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 斗
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶ノ一丨ノ丶丶丶一丨
- HSK Level ước tính:
- 6
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
釕
鐐
钌
䢧
炓
尥
㺒
镣
㡻
䎆
撂
尦
斟
斘
斣
斛
㪶
斢
㪹
㪸
斡
㪷
㪴
斝
討
透
豗
孭
㘿
財
䄆
珲
饽
殉
𠊑
蚄
饮料
资料
材料
塑料
不料
料理
原料
调料
面料
颜料
