Bản dịch của từ 料敌制胜 trong tiếng Việt
料敌制胜
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Liào | ㄌㄧㄠˋ | l | iao | thanh huyền |
料敌制胜 (Động từ)
【liào dí zhì shèng】
01
Đoán biết tình hình địch đúng đắn để giành chiến thắng (tính toán, nắm bắt và tận dụng thông tin đối phương để thắng lợi)
准确地判断敌情,并蠃得胜利。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 料敌制胜
liào
料
dí
敌
zhì
制
shèng
胜
Các từ liên quan
料世
料丝
料丝灯
料丝镫
料事
敌不可假
敌不可纵
敌人
制一
制世
制中
制举
制举业
胜不骄,败不馁
胜义
胜事
胜人一筹
胜仗
- Bính âm:
- 【liào】【ㄌㄧㄠˋ】【LIỆU】
- Các biến thể:
- 䉼, 𥸾, 料
- Hình thái radical:
- ⿰,米,斗
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 斗
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶ノ一丨ノ丶丶丶一丨
- HSK Level ước tính:
- 6
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
釕
鐐
钌
䢧
炓
尥
㺒
镣
㡻
䎆
撂
尦
斟
斘
斣
斛
㪶
斢
㪹
㪸
斡
㪷
㪴
斝
討
透
豗
孭
㘿
財
䄆
珲
饽
殉
𠊑
蚄
饮料
资料
材料
塑料
不料
料理
原料
调料
面料
颜料
