Bản dịch của từ 料气 trong tiếng Việt

料气

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Liào

ㄌㄧㄠˋliaothanh huyền

料气 (Danh từ)

liào qì
01

Khí chất, phong thái (tức 'tài khí' — khí chất, thần thái của người có tài)

犹才气。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 料气

liào

Các từ liên quan

料世
料丝
料丝灯
料丝镫
料事
气下
气不平
气不忿
气不忿儿
料
Bính âm:
【liào】【ㄌㄧㄠˋ】【LIỆU】
Các biến thể:
䉼, 𥸾, 料
Hình thái radical:
⿰,米,斗
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一丨ノ丶丶丶一丨
HSK Level ước tính:
6

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép