Bản dịch của từ 料浆泡 trong tiếng Việt
料浆泡
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Liào | ㄌㄧㄠˋ | l | iao | thanh huyền |
料浆泡 (Danh từ)
【liào jiāng pào】
01
Bọt nước do bị bỏng (mụn nước xuất hiện sau khi da bị lửa hoặc nước sôi làm tổn thương)
因烫伤而起的水泡。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 料浆泡
liào
料
jiāng
浆
pào
泡
Các từ liên quan
料世
料丝
料丝灯
料丝镫
料事
浆人
浆包
浆壶
浆子
浆家
泡利不相容原理
泡制
泡头钉
泡妞
泡子
- Bính âm:
- 【liào】【ㄌㄧㄠˋ】【LIỆU】
- Các biến thể:
- 䉼, 𥸾, 料
- Hình thái radical:
- ⿰,米,斗
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 斗
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶ノ一丨ノ丶丶丶一丨
- HSK Level ước tính:
- 6
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
釕
鐐
钌
䢧
炓
尥
㺒
镣
㡻
䎆
撂
尦
斟
斘
斣
斛
㪶
斢
㪹
㪸
斡
㪷
㪴
斝
討
透
豗
孭
㘿
財
䄆
珲
饽
殉
𠊑
蚄
饮料
资料
材料
塑料
不料
料理
原料
调料
面料
颜料
