Bản dịch của từ 料物 trong tiếng Việt

料物

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Liào

ㄌㄧㄠˋliaothanh huyền

料物 (Danh từ)

liào wù
01

Vật liệu, đồ đạc, thực phẩm hoặc vật dụng cần dùng (vật tư, lương thực, đồ dùng)

1.谓物资﹑食物﹑用物等。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Gia vị; đồ gia vị dùng để調味 (ví dụ: 胡椒盐等) — Hán Việt: liệu vật → 'vật liệu gia vị'

2.调料。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 料物

liào

Các từ liên quan

料世
料丝
料丝灯
料丝镫
料事
物业
物主
料
Bính âm:
【liào】【ㄌㄧㄠˋ】【LIỆU】
Các biến thể:
䉼, 𥸾, 料
Hình thái radical:
⿰,米,斗
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一丨ノ丶丶丶一丨
HSK Level ước tính:
6

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép