Bản dịch của từ 料理 trong tiếng Việt

料理

Động từDanh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Liào

ㄌㄧㄠˋliaothanh huyền

料理 (Động từ)

liào lǐ
01

Sắp xếp; xử lí; lo liệu

照料;处理

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Nấu; nấu nướng

烹调

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

料理 (Danh từ)

liào lǐ
01

Món; thức ăn; cơm canh

指某种风格的菜肴

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 料理

liào

Các từ liên quan

料世
料丝
料丝灯
料丝镫
料事
理七
理不忘乱
理不胜辞
理世
料
Bính âm:
【liào】【ㄌㄧㄠˋ】【LIỆU】
Các biến thể:
䉼, 𥸾, 料
Hình thái radical:
⿰,米,斗
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一丨ノ丶丶丶一丨
HSK Level ước tính:
6

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép