Bản dịch của từ 料算 trong tiếng Việt

料算

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Liào

ㄌㄧㄠˋliaothanh huyền

料算 (Động từ)

liào suàn
01

Đự định; dự tính; toan liệu

预计; 考虑事情、文字等是否可行或是否适当

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Liệu chừng

根据某些情况, 对事物的性质、数量、变化等做大概的推断

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 料算

liào

suàn

Các từ liên quan

料世
料丝
料丝灯
料丝镫
料事
算不了
算不得
算了
算事
算人
料
Bính âm:
【liào】【ㄌㄧㄠˋ】【LIỆU】
Các biến thể:
䉼, 𥸾, 料
Hình thái radical:
⿰,米,斗
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一丨ノ丶丶丶一丨
HSK Level ước tính:
6

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép